Dịch

elf howe

danh từ (noun)
US/ˈɛlf ˈhaʊ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với fairy hilldanh từSynonym of fairy hill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elf howeDạng gốc (base form)
  2. elf howesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , .

AI