Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
elf howe
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
l
f
ˈ
h
aʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fairy hill
danh từ
Synonym of fairy hill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elf howe
Dạng gốc
(base form)
elf howe
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fairy hill
Ví dụ
The
first
of
these
,
called
Elf
Howe
,
had
been
removed
to
a
great
extent
,
and
the
grave
had
been
dug
out
before
I
had
an
opportunity
of
examining
it
.
AI
1
Đồng nghĩa với fairy hill
1
Đồng nghĩa với fairy hill
1
Đồng nghĩa với fairy hill