Dịch

fairy hill

danh từ (noun)
UK/ˈfɛəɹi ˈhɪl/US/ˈfɛəɹi ˈhɪl/

Nghĩa chính

  1. Ngọn đồi, gò đất (tumulus), hoặc các khối hình tròn khác, bên dưới là nơi các nàng tiên sinh sốngdanh từA hill, barrow (tumulus), or other circular eminence, beneath which fairies live.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fairy hillDạng gốc (base form)
  2. fairy hillsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , " " "" .

AI