Howel
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ xứ Walesdanh từ riêngA male given name from Welsh.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Christian, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Christian County, Kentucky, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Howel-Evans syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng hiếm gặp liên quan đến tình trạng dày da (tăng sừng) ở lòng bàn tay và lòng bàn chân và có liên quan đến nguy cơ cao mắc bệnh ung thư thực quản |
| Howell Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: West Plains |
| Howell's spectacular thelypodydanh từ | danh từ | Thelypodium Howellii subsp. Spectabilis, một phân loài thực vật quý hiếm ở miền Tây Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng WalesHywel