Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tên nam từ xứ Walesdanh từ riêngA male given name from Welsh.
- Họ được chuyển từ tên đã cho bắt nguồn từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name derived from the given name.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Livingston, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Livingston County, Michigan, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận St. Charles, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in St. Charles County, Missouri, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HowellDạng gốc (base form)
- HowellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Howell Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: West Plains |
| Asgarby and Howelldanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận North Kesteven, Lincolnshire, Anh, bao gồm những địa điểm được đặt tên |
| Howell's spectacular thelypodydanh từ | danh từ | Thelypodium Howellii subsp. Spectabilis, một phân loài thực vật quý hiếm ở miền Tây Hoa Kỳ |
| County of Howell | Chưa có nghĩa | |
| Howell movement | Chưa có nghĩa |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Thị trấn nhỏ ở Box Elder County
- Thị trấn nhỏ ở Box Elder County, Utah, Hoa KỳA small town in Box Elder County, Utah, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc HowellVí dụ
- — — $50 , .
- , , . . , . . , .