Jacky Howe
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Loại áo không tay màu xanh được mặc bởi những người xén lông cừu và những người lao độngdanh từA type of blue sleeveless shirt worn by sheep shearers and labourers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Jacky HoweDạng gốc (base form)
- Jacky HowesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- — ′ B-Model — * .