wifebeater
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người (thường là hành vi lặp đi lặp lại) đánh vợ hoặc người chồng có xu hướng bạo lựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One who (usually as a repeated practice) beats his wife, or a husband prone to violence.
- Loại áo không tay, thường nhưng không chỉ mặc như áo lótdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of sleeveless shirt, often but not exclusively worn as an undershirt.
- Stella Artois, một nhãn hiệu bia nhẹdanh từkhông đếm được (uncountable)Stella Artois, a brand of lager beer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wifebeaterDạng gốc (base form)
- wifebeatersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , "" , lager-drinking .
- , , […]
- [] , .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)