Holding
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Holdingdanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)holding cellPhòng giam trong đồn cảnh sát hoặc tòa án nơi tù nhân bị giam giữ tạm thời, chờ buộc tội, xét xử hoặc tuyên ánholding chargeCáo buộc tạm thời đối với một nghi phạm nhằm giữ họ trong sự giam giữ của cảnh sátholding companyCông ty mẹholding patternVòng lượn chờ hạ cánhholding tankThùng đựng rác thải nhà vệ sinh trên ô tôholding noteNốt được duy trì ở một phần hoặc bởi một nhạc cụ, trong khi những nốt khác thay đổi
Họ từ (word family)
cùng gốc HoldingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha