Dịch

holding cell

danh từ (noun)
US/ˈhəʊldɪŋ ˈsɛl/

Nghĩa chính

  1. Phòng giam trong đồn cảnh sát hoặc tòa án nơi tù nhân bị giam giữ tạm thời, chờ buộc tội, xét xử hoặc tuyên ándanh từA cell in a police station or courthouse in which a prisoner is held temporarily, pending charge, trial or sentencing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holding cellDạng gốc (base form)
  2. holding cellsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI