Nghĩa chính
- Phòng giam trong đồn cảnh sát hoặc tòa án nơi tù nhân bị giam giữ tạm thời, chờ buộc tội, xét xử hoặc tuyên ándanh từA cell in a police station or courthouse in which a prisoner is held temporarily, pending charge, trial or sentencing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- holding cellDạng gốc (base form)
- holding cellsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- cellkết hợpphòng giam tạm thời