Nghĩa chính
- Phòng giamdanh từA locked room to incarcerate an inmate in prison.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jail cellDạng gốc (base form)
- jail cellsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- "Hitler's 1924."Sự ám ảnh với xe hơi của Hitler kéo dài đến mức ông ta đã đặt một chiếc Mercedes mới từ phòng giam trong nhà tù Landsberg, chiếc xe đã đón ông ta khi ông ta được thả vào năm 1924.
- .Anh ta đang ở trong phòng giam.
- .Bây giờ anh ta đang ở trong phòng giam.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha