celda
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈselda/nguồn
Nghĩa chính
- Phòng giamdanh từprison cell
- Tế bàodanh từcell
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celdaDạng gốc (base form)
- celdasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| celda unidaddanh từ | danh từ | Ô đơn vị |
| celda de batería | Tế bào pin | |
| celda de castigo | Phòng biệt giam |
Ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phòng giam
Họ từ (word family)
cùng gốc celdaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung