Dịch

celdilla

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/selˈdia/

Nghĩa chính

  1. Tế bào; khoang trong một cấu trúc như tổ ongdanh từcell; cavity in a structure such as a honeycomb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. celdillaDạng gốc (base form)
  2. celdillasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI