celdilla
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/selˈdia/
Nghĩa chính
- Tế bào; khoang trong một cấu trúc như tổ ongdanh từcell; cavity in a structure such as a honeycomb
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celdillaDạng gốc (base form)
- celdillasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh