Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
detention cell
danh từ
(noun)
US
/
d
ɪ
ˈ
t
ɛ
n
ʃ
ə
n
ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Tế bào giữ
danh từ
A holding cell.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
detention cell
Dạng gốc
(base form)
detention cell
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
cell
đồng nghĩa
cũng chỉ buồng giam tạm thời
AI
1
Tế bào giữ
1
Tế bào giữ
1
Tế bào giữ