Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carceleta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaɾθeˈleta/
Nghĩa chính
1
Giữ tế bào
danh từ
holding cell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carceleta
Dạng gốc
(base form)
carceleta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
holding cell
Phòng giam trong đồn cảnh sát hoặc tòa án nơi tù nhân bị giam giữ tạm thời, chờ buộc tội, xét xử hoặc tuyên án
AI
1
Giữ tế bào
1
Giữ tế bào
1
Giữ tế bào