detentación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ép buộcdanh từdeforcement
- Nắm giữ; xử lý (của hàng bị đánh cắp)danh từholding; handling (of stolen goods)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- detentaciónDạng gốc (base form)
- detentacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung