Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holding tank
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
əʊ
l
d
ɪ
ŋ
ˈ
t
a
ŋ
k
/
US
/ˈ
h
əʊ
l
d
ɪ
ŋ
ˈ
t
eɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Thùng đựng rác thải nhà vệ sinh trên ô tô
danh từ
A container for storage toilet waste in a vehicle
2
Tế bào giữ
danh từ
A holding cell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
holding tank
Dạng gốc
(base form)
holding tank
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thùng đựng rác thải nhà vệ sinh trên ô tô
2
Tế bào giữ
1
Thùng đựng rác thải nhà vệ sinh trên ô tô
2
Tế bào giữ
1
Thùng đựng rác thải nhà vệ sinh trên ô tô
2
Tế bào giữ