Dịch

holding tank

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng đựng rác thải nhà vệ sinh trên ô tôdanh từA container for storage toilet waste in a vehicle
  2. Tế bào giữdanh từA holding cell

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holding tankDạng gốc (base form)
  2. holding tanksSố nhiều (plural)

AI