Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
holdingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Để giữ một cái gì đó
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
So as to hold something.
Ví dụ
[…]
said
outer
member
including
lateral
portions
for
holdingly
engaging
the
leg
muscles
at
the
sides
and
partly
at
the
back
of
the
leg
.
AI
1
Để giữ một cái gì đó
1
Để giữ một cái gì đó
1
Để giữ một cái gì đó