Dịch

holding charge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cáo buộc tạm thời đối với một nghi phạm nhằm giữ họ trong sự giam giữ của cảnh sátdanh từA temporary charge against a suspect in order to keep them in police custody.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holding chargeDạng gốc (base form)
  2. holding chargesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • device's .

AI