Nghĩa chính
- Vòng lượn chờ hạ cánhdanh từA path taken by an aircraft waiting to land.
- Bất cứ sự thất bại nào trong việc thăng tiến; hoạt động vô ích hoặc không hiệu quảdanh từAny failure to advance; useless or unproductive activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- holding patternDạng gốc (base form)
- holding patternsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .