Dịch

holding pattern

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vòng lượn chờ hạ cánhdanh từA path taken by an aircraft waiting to land.
  2. Bất cứ sự thất bại nào trong việc thăng tiến; hoạt động vô ích hoặc không hiệu quảdanh từAny failure to advance; useless or unproductive activity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holding patternDạng gốc (base form)
  2. holding patternsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI