Harsh
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HarshDạng gốc (base form)
- HarshesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)harsh noiseThể loại nhạc ồn ào được đặc trưng bởi mức độ biến dạng cực cao, kết cấu mài mòn và thiếu hài âmharsh mistressĐồng nghĩa với cruel mistressharsh noise wallNhánh nhỏ của âm nhạc có tiếng ồn khắc nghiệt bao gồm các tiếng động được xếp chồng lên nhau để tạo thành âm thanh tĩnh, nhất quánharsh one's mellowLàm hỏng tâm trạng tốt của một người hoặc làm phiền một ngườiharsh wordsLời lẽ cay nghiệtharsh winterMùa đông khắc nghiệt