Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Harshi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Harshi
Harshi
t
Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Phạn, phổ biến ở Ấn Độ
danh từ riêng
harshi
sh
Có phần khắc nghiệt
tính từ
Harshi
ta
Tên riêng dành cho nữ được sử dụng ở Ấn Độ
danh từ riêng
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ