Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
harshish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có phần khắc nghiệt
tính từ
Somewhat harsh.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
harshish
Dạng gốc
(base form)
more harshish
So sánh hơn
(comparative)
most harshish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
harsh
+
-ish
AI
1
Có phần khắc nghiệt
1
Có phần khắc nghiệt
1
Có phần khắc nghiệt