Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
harsh winter
UK
/ˈ
h
ɑː
ʃ
ˈ
w
ɪ
n
t
ə
/
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
ʃ
ˈ
w
ɪ
n
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Mùa đông khắc nghiệt
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
harsh winters
Những mùa đông khắc nghiệt
Xuất hiện ở từ khác
winter
kết hợp
mùa đông khắc nghiệt
AI
1
Mùa đông khắc nghiệt
1
Mùa đông khắc nghiệt
1
Mùa đông khắc nghiệt