Nghĩa chính
- Cay nghiệttrạng từIn a harsh manner; severely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harshlyDạng gốc (base form)
- harshlierSo sánh hơn (comparative)
- more harshlySo sánh hơn (comparative)
- harshliestSo sánh nhất (superlative)
- most harshlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| harshly scold | Mắng mỏ gay gắt | |
| judged harshly | Bị đánh giá khắt khe | |
| judge someone harshly | Phán xét ai đó gay gắt |
Ví dụ
- , : ‘ , .’Người lữ hành thỉnh thoảng nghe thấy tôi, Và đôi khi sẽ nói một cách gay gắt: ‘Gã này sẽ khiến sự yếu đuối thành yếu đuối, Và làm tan chảy những trái tim bằng sáp của con người.’
- .Anh ấy bị chỉ trích gay gắt.
- .Anh ấy bị chỉ trích gay gắt.
Họ từ (word family)
cùng gốc harshlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha