duramente
B2trạng từ (adverb)
/ˌduɾaˈmente/
Nghĩa chính
- Gay gắttrạng từharshly, roughly, hard, severely
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| criticar duramente | Chỉ trích gay gắt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| criticar duramente | Chỉ trích gay gắt |