Dịch

Harsha

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HarshaDạng gốc (base form)
  2. HarshasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Harshad numberdanh từMột số nguyên dương chia hết cho tổng các chữ số của nó

Họ từ (word family)

cùng gốc Harsha

AI