Harsha
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HarshaDạng gốc (base form)
- HarshasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Harshad numberdanh từ | danh từ | Một số nguyên dương chia hết cho tổng các chữ số của nó |
Họ từ (word family)
cùng gốc HarshaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha