Dịch

Harrie

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  2. Là fan của ca sĩ, nhạc sĩ, diễn viên người Anh Harry Styles (sinh năm 1994)danh từA fan of English singer, songwriter, and actor Harry Styles (born 1994).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HarrieDạng gốc (base form)
  2. HarriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

harrier-hawkdanh từDiều hâu châu Phi (Polyboroides typus)
Harriet Lanedanh từThịt đóng hộp
harrier carrierdanh từLà một tàu sân bay nhỏ, nhẹ, nhanh, chuyên vận hành máy bay VTOL, dùng để kiểm soát các tuyến đường biển, hộ tống đoàn xe và tuần tra chống tàu ngầm (ASW)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . Thayer’s , . Lindeberg’s , , , , .
  • . ( ) — — 2020.
  • , “” 1, ..

AI