Dịch

Harriet

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈhɛɹiət/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HarrietDạng gốc (base form)
  2. HarrietsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Harriet Lanedanh từThịt đóng hộp

Ví dụ

  • , , . , , .
  • .
  • " ," , , .

AI