Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HarrietDạng gốc (base form)
- HarrietsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Harriet Lanedanh từ | danh từ | Thịt đóng hộp |
Ví dụ
- , , . , , .
- .
- " ," , , .