Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hallie
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nữ Harriet
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Harriet.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hallie
hallie
r
Loại lưới để bắt chim
danh từ
AI
1
Dạng viết tắt của tên nữ Harriet
1
Dạng viết tắt của tên nữ Harriet
1
Dạng viết tắt của tên nữ Harriet