Henrietta
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from the Germanic languages.
- Thị trấn ở Quận Jackson, Michigandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Jackson County, Michigan.
- Thị trấn ở Quận Hubbard, Minnesotadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Hubbard County, Minnesota.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Johnson, Missouridanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Johnson County, Missouri.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HenriettaDạng gốc (base form)
- HenriettasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Henrietta clothdanh từ | danh từ | Loại vải len được sử dụng nhiều để may váy cho phụ nữ |
| Hooray Henriettadanh từ | danh từ | Phụ nữ thượng lưu to mồm đến khó chịu |
| Henrietta Township | Chưa có nghĩa |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Thành phố nhỏ ở quận Ray
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố nhỏ ở quận Ray, MissouriA minor city in Ray County, Missouri.
Họ từ (word family)
cùng gốc HenriettaNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng PhápHenriette
Ví dụ
- man's , man's .
- , , , .