Dịch

Henrietta

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from the Germanic languages.
  2. Thị trấn ở Quận Jackson, Michigandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Jackson County, Michigan.
  3. Thị trấn ở Quận Hubbard, Minnesotadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Hubbard County, Minnesota.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Johnson, Missouridanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Johnson County, Missouri.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HenriettaDạng gốc (base form)
  2. HenriettasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Henrietta clothdanh từLoại vải len được sử dụng nhiều để may váy cho phụ nữ
Hooray Henriettadanh từPhụ nữ thượng lưu to mồm đến khó chịu
Henrietta TownshipChưa có nghĩa

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 9
Thành phố nhỏ ở quận Ray
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố nhỏ ở quận Ray, MissouriA minor city in Ray County, Missouri.

Họ từ (word family)

cùng gốc Henrietta

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng PhápHenriette

Ví dụ

  • man's , man's .
  • , , , .

AI