Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hooray Henrietta
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ nữ thượng lưu to mồm đến khó chịu
danh từ
An offensively loudmouthed upper-class woman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hooray Henrietta
Dạng gốc
(base form)
Hooray Henrietta
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phụ nữ thượng lưu to mồm đến khó chịu
1
Phụ nữ thượng lưu to mồm đến khó chịu
1
Phụ nữ thượng lưu to mồm đến khó chịu