Dịch

harrier

C2danh từ (noun)
UK/ˈhaɹɪjə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kẻ quấy rốidanh từOne who harries.
  2. Chim diềudanh từAny of several birds of prey in the genus Circus of the subfamily Circinae which fly low over meadows and marshes and hunt small mammals or birds.
  3. Vận động viên chạy việt dãdanh từA runner, specifically, a cross country runner.
  4. Chó săn thỏdanh từA kind of dog used to hunt hares; a harehound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harrierDạng gốc (base form)
  2. harriersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hen harrierdanh từLoài chim săn mồi, Circus cyaneus, sinh sản ở phía bắc lục địa Á-Âu
harrier-hawkdanh từDiều hâu châu Phi (Polyboroides typus)
swamp harrierdanh từChim ưng đốm, Circus assimilis
marsh harrierdanh từLoài chim ăn thịt thuộc loài Circus aeruginosus, sống ở vùng đất đầm lầy
pallid harrierdanh từCircus macrourus, một loài chim săn mồi di cư thuộc họ chim ưng
harrier carrierdanh từLà một tàu sân bay nhỏ, nhẹ, nhanh, chuyên vận hành máy bay VTOL, dùng để kiểm soát các tuyến đường biển, hộ tống đoàn xe và tuần tra chống tàu ngầm (ASW)
northern harrierdanh từCircus hudsonius, có nguồn gốc từ hầu hết Bắc Mỹ và Trung Mỹ
Montagu's harrierdanh từLoài chim săn mồi di cư thuộc họ chim ưng, Circus pygargus

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Trên một số máy bay, chẳng hạn như chiếc Harrier, hướng lực đẩy có thể thay đổi để giúp máy bay cất cánh trong khoảng cách rất ngắn.

AI