Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Harry (tên nam)danh từ riêngA male given name.
- Harry (tên nam gốc German)danh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
- Harry (tên nam gốc Pháp)danh từ riêngA male given name from French, originating as an Anglicization of Henri
- Hê-rô-indanh từkhông đếm được (uncountable)The drug heroin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Harry Potterdanh từ riêng | danh từ riêng | Phù thủy trẻ hư cấu trong truyện và phim giả tưởng Harry Potter |
| Tom, Dick and Harrydanh từ | danh từ | An, Binh, Cường, Dũng |
| Dirty Harrydanh từ | danh từ | Sĩ quan cảnh sát liều lĩnh, coi thường các thông lệ và chính sách, hoặc thực hành tinh thần cảnh giác hoặc sử dụng vũ lực quá mức |
| box Harryđộng từ | động từ | Đi mà không ăn tối |
| Old Harrydanh từ riêng | danh từ riêng | Ác quỷ |
| play Old Harryđộng từ | động từ | Chơi trò quỷ dữ; làm điều ác |
| play Old Harry withđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với play the devil with |
| Harry Hundanh từ riêng | danh từ riêng | Cái tên được sử dụng để đại diện cho người dân Đức |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Tên thân mật của Henry
- Tên thân mật của Henry, HaroldA diminutive of the male given name Henry, Harold.
Họ từ (word family)
cùng gốc HarryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổHenri
Ví dụ
- , third-ranking , : “ , : .”
- .
- .