Dịch

Old Harry

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ác quỷdanh từ riêngThe Devil.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

play Old Harryđộng từChơi trò quỷ dữ; làm điều ác
play Old Harry withđộng từĐồng nghĩa với play the devil with

Ví dụ

  • ' Harry's ' , , ?'

AI