Nghĩa chính
- Trạng thái xuất thần, trạng thái tâm linhdanh từA special temporary state of consciousness, generally understood to be the product of a Sufi's spiritual practices while on his way toward God.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- halDạng gốc (base form)
- ahwal (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| g'haldanh từ | danh từ | Phụ nữ trẻ thuộc tầng lớp lao động khó khăn và hỗn loạn ở Lower Manhattan từ cuối những năm 1840 đến thời kỳ Nội chiến Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
cùng gốc halNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpحَالḥāl
Ví dụ
- "Zöld " " " .“Zöld hal” có nghĩa là “cá xanh” trong tiếng Hungary.
- . . . — Daume Marcu — " , ."