Dịch

hal

C2danh từ (noun)
US/hæl/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái xuất thần, trạng thái tâm linhdanh từA special temporary state of consciousness, generally understood to be the product of a Sufi's spiritual practices while on his way toward God.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. halDạng gốc (base form)
  2. ahwal (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

g'haldanh từPhụ nữ trẻ thuộc tầng lớp lao động khó khăn và hỗn loạn ở Lower Manhattan từ cuối những năm 1840 đến thời kỳ Nội chiến Hoa Kỳ

Họ từ (word family)

cùng gốc hal

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpحَالḥāl

Ví dụ

  • "Zöld " " " .“Zöld hal” có nghĩa là “cá xanh” trong tiếng Hungary.
  • . . . — Daume Marcu — " , ."

AI