Dịch

Harry Potter

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phù thủy trẻ hư cấu trong truyện và phim giả tưởng Harry Potterdanh từ riêngA fictional young wizard from the Harry Potter fantasy books and movies.
  2. Nhượng quyền sách, phim, trò chơi điện tử và các sản phẩm khác có nhân vật phù thủy Harry Potter; thế giới phù thủydanh từ riêngThe franchise of books, films, video games and other products featuring the wizard character Harry Potter; the Wizarding World.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Harry Potter glassesdanh từĐồng nghĩa với John Lennon glasses
Harry Potter spectaclesdanh từĐồng nghĩa với Harry Potter glasses
Harry Potterishtính từGiống hoặc đặc trưng của bộ truyện Harry Potter
Harry Potteresquetính từGiống hoặc đặc trưng của bộ truyện Harry Potter

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI