Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Harry Potter glasses
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
aɹ
ɪ
j
ˈ
p
ɒ
t
ə
ˈ
ɡ
l
ɑː
s
ɪ
z
/
US
/ˈ
h
æ
ɹ
i
ˈ
p
ɑ
t
ɚ ˈ
ɡ
l
æ
s
ɪ
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với John Lennon glasses
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of John Lennon glasses.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Harry Potter spectacles
John Lennon glasses
Ví dụ
"
When
are
you
handing
out
your
books
?
"
asked
the
man
with
the
Harry
Potter
glasses
.
Sweat
trickled
down
his
forehead
,
steaming
up
his
round
Harry
Potter
glasses
.
AI
1
Đồng nghĩa với John Lennon glasses
1
Đồng nghĩa với John Lennon glasses
1
Đồng nghĩa với John Lennon glasses