Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
box Harry
động từ
(verb)
UK
/ˈ
b
ɒ
k
s
ˈ
h
aɹ
ɪ
j
/
US
/ˈ
b
ɑ
k
s
ˈ
h
æ
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đi mà không ăn tối
động từ
To go without dinner.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dine with Duke Humphrey
AI
1
Đi mà không ăn tối
1
Đi mà không ăn tối
1
Đi mà không ăn tối