Nghĩa chính
- Người đến từ Hamburgdanh từA person from Hamburg.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HamburgerDạng gốc (base form)
- HamburgersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hamburger menudanh từ | danh từ | Menu thả xuống có sự hiện diện được biểu thị bằng biểu tượng bánh hamburger (tức là thanh ba ≡) |
| hamburger steakdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Hamburg steak |
| Hamburger Helperdanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Sản phẩm bữa ăn đóng hộp, dùng một lần bao gồm mì ống khô, gạo hoặc khoai tây và một gói bột gia vị; chế biến món này, người nấu ăn tại nhà kết hợp các nguyên liệu khô với thịt bò xay chín vàng ("bánh hamburger") và nước hoặc sữa |
| $100 hamburgerdanh từ | danh từ | Chuyến bay hàng không thông thường bao gồm bay một quãng ngắn, ăn một bữa và bay về |
| hamburger icondanh từ | danh từ | Biểu tượng bao gồm ba đường ngang song song (tức là thanh ba ≡), được sử dụng để biểu thị menu thả xuống |
| hamburger saucedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với burger sauce |
| hamburger buttondanh từ | danh từ | Nút hiển thị biểu tượng bánh hamburger (ba đường ngang song song: ≡), được sử dụng để kích hoạt menu thả xuống |
| Chinese hamburgerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với roujiamo |
Ví dụ
- .
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc Hamburger- hamburgeryTương tự hoặc đặc trưng của một chiếc bánh hamburgertính từ, danh từ
- hamburgerlessKhông có hamburgertính từ
- hamburgerlikeTương tự hoặc đặc trưng của một chiếc bánh hamburgertính từ
- hamburgerologyKhóa học do McDonald's giới thiệu nhằm đào tạo nhân viên làm việc tại các nhà hàng thức ăn nhanh của họdanh từ