Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hamburgian
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Hamburger
danh từ
Synonym of Hamburger (“a person from Hamburg”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Hamburgian
Dạng gốc
(base form)
Hamburgian
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Hamburger
Nguồn gốc
(etymology)
Hamburg
+
-ian
AI
1
Đồng nghĩa với Hamburger
1
Đồng nghĩa với Hamburger
1
Đồng nghĩa với Hamburger