Dịch

Hamburg

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 18 nghĩa
  1. Hăm-buốcdanh từ riêngThe second largest city in, and a state of, Germany.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Ashley, Arkansasdanh từ riêngA city, the county seat of Ashley County, Arkansas.
  3. Cộng đồng ở thị trấn Lyme, Quận New London, Connecticutdanh từ riêngA community in the town of Lyme, New London County, Connecticut.
  4. Con gà Hamburgdanh từA Hamburg chicken.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HamburgDạng gốc (base form)
  2. HamburgsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hamburg Bluedanh từĐồng nghĩa với Prussian blue
Hamburg lakedanh từSắc tố màu đỏ thẫm giống như màu cánh kiến
Hamburg steakdanh từBít tết Hamburg
Hamburg edgingdanh từLoại công việc thêu được thực hiện bằng máy trên chất liệu vải lanh hoặc vải muslin và được sử dụng để cắt tỉa
Hamburg chickendanh từLà một giống gà cỡ vừa và nhỏ có nguồn gốc ở Đức và Hà Lan trước năm 1700
Hamburg parsleydanh từĐồng nghĩa với root parsley
hamburger bunVỏ bánh hamburger
hamburger icondanh từBiểu tượng bao gồm ba đường ngang song song (tức là thanh ba ≡), được sử dụng để biểu thị menu thả xuống

18 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 17
Danh từ (noun) 1
Ngôi làng ở Quận Calhoun
  1. Ngôi làng ở Quận Calhoun, IllinoisA village in Calhoun County, Illinois.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcHamburg

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI