Dịch

hamburgery

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tương tự hoặc đặc trưng của một chiếc bánh hamburgertính từResembling or characteristic of a hamburger.
  2. Đồng nghĩa với burgerydanh từSynonym of burgery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hamburgeryDạng gốc (base form)
  2. hamburgeriesSố nhiều (plural)
  3. more hamburgerySo sánh hơn (comparative)
  4. most hamburgerySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .
  • Signie [ ] : “ $5 .”
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

hamburger-y

danh từ

hamburger-ery

AI