hamburgery
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tương tự hoặc đặc trưng của một chiếc bánh hamburgertính từResembling or characteristic of a hamburger.
- Đồng nghĩa với burgerydanh từSynonym of burgery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hamburgeryDạng gốc (base form)
- hamburgeriesSố nhiều (plural)
- more hamburgerySo sánh hơn (comparative)
- most hamburgerySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .
- Signie [ ] : “ $5 .”
- .