Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hamburg lake
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
æ
m
b
ɜː
ɡ
ˈ
l
eɪ
k
/
US
/ˈ
h
æ
m
b
ɝ
ɡ
ˈ
l
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Sắc tố màu đỏ thẫm giống như màu cánh kiến
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A purplish crimson pigment resembling cochineal.
AI
1
Sắc tố màu đỏ thẫm giống như màu cánh kiến
1
Sắc tố màu đỏ thẫm giống như màu cánh kiến
1
Sắc tố màu đỏ thẫm giống như màu cánh kiến