Hamburgo
A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/amˈbuɾɡo/
Nghĩa chính
- Hamburgdanh từ riêngHamburg (the second-largest city in Germany)
- Bang Hamburgdanh từ riêngHamburg (a state of Germany containing the city of the same name)
Họ từ (word family)
cùng gốc HamburgoVí dụ
- .Hamburgo là cảng lớn nhất của Đức và cảng lớn thứ ba châu Âu.
- .Hamburgo là thành phố lớn thứ hai ở Đức.
- .Hamburgo nằm trên sông Elba.