Dịch

Hamburg steak

danh từ (noun)
US/ˈhæmbɝɡ ˈsteɪk/

Nghĩa chính

  1. Bít tết Hamburgdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hamburger patty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hamburg steakDạng gốc (base form)
  2. hamburg steaksSố nhiều (plural)
  3. Hamburg steaksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , .

AI