Nghĩa chính
- Bít tết Hamburgdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hamburger patty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Hamburg steakDạng gốc (base form)
- hamburg steaksSố nhiều (plural)
- Hamburg steaksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , .