Dịch

burger steak

danh từ (noun)
US/ˈbɝ.ɡɚ ˈsteɪk/

Nghĩa chính

  1. Bít tết Hamburgdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hamburg steak

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burger steakDạng gốc (base form)
  2. burger steaksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI