Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burger steak
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɝ.
ɡ
ɚ ˈ
s
t
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Bít tết Hamburg
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Hamburg steak
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burger steak
Dạng gốc
(base form)
burger steak
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
burger
+
steak
AI
1
Bít tết Hamburg
1
Bít tết Hamburg
1
Bít tết Hamburg