hamburguesa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ambuɾˈɡesa/nguồn
Nghĩa chính
- Bánh hamburger, hamburgerdanh từhamburger
- Người phụ nữ Hamburgdanh từfemale equivalent of hamburgués; female native or inhabitant of the city of Hamburg, Germany
- Thuộc Hamburgtính từfeminine singular of hamburgués
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hamburguesaDạng gốc (base form)
- hamburguesasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hamburguesa con queso | Hamburger phô mai | |
| hamburguesa de pollo | Hamburger gà | |
| hamburguesa doble | Hamburger đôi | |
| hamburguesa sin carne | Hamburger không thịt | |
| hamburguesa vegetariana | Hamburger chay | |
| pan de hamburguesadanh từ | danh từ | Bánh mì kẹp thịt |
Họ từ (word family)
cùng gốc hamburguesaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ , ?Cho tôi hai bánh mì kẹp thịt và một coca, làm ơn.
- ¡ , !Cho tôi một bánh mì kẹp thịt không thịt, làm ơn!
- .Mẹ mua cho tôi một bánh mì kẹp thịt rất ngon.