Dịch

hamburger sauce

danh từ (noun)
UK/ˈhæmˌbɜː.ɡə ˈsɔːs/US/ˈhæmbɝɡɚ ˈsɔs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với burger saucedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of burger sauce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hamburger sauceDạng gốc (base form)
  2. hamburger saucesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI