Dịch

hamburger menu

danh từ (noun)
UK/ˈhæmˌbɜː.ɡə ˈmɛn.juː/US/ˈhæmbɝɡɚ ˈmɛn.ju/

Nghĩa chính

  1. Menu thả xuống có sự hiện diện được biểu thị bằng biểu tượng bánh hamburger (tức là thanh ba ≡)danh từA dropdown menu whose presence is indicated by a hamburger icon (i.e. the triple bar ≡).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hamburger menuDạng gốc (base form)
  2. hamburger menusSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI