Nghĩa chính
- Menu thả xuống có sự hiện diện được biểu thị bằng biểu tượng bánh hamburger (tức là thanh ba ≡)danh từA dropdown menu whose presence is indicated by a hamburger icon (i.e. the triple bar ≡).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hamburger menuDạng gốc (base form)
- hamburger menusSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)