Dịch

hamburger

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xamˈbeɾɡeɾ/

Nghĩa chính

  1. Bánh hamburgerdanh từhamburger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hamburgerDạng gốc (base form)
  2. hamburgersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bánh hamburger

AI