Hair
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Hairdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HairDạng gốc (base form)
- HairsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)good hairTóc thẳng hoặc xoăn buông xõa, được coi là có uy tín hơn kiểu tóc Afroto a hairRất đúng, đúng hoàn toànHAIR-ANViết tắt của hyperandrogenism: kháng insulin và bệnh gai đen (chỉ được sử dụng trong thuật ngữ y khoa hội chứng HAIR-AN)love-hairLông mured hairTóc màu gừng hoặc màu nâu vànghair lossRụng tóc ở đầu hoặc cơ thể do tình trạng bệnh lý
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc HairNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ireland cổsír“long-lasting”
- từ tiếng German nguyên thủy*harugaz